按索引浏览词汇表

特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部

页:  1  2  (下一个)
  全部

Ư

ưa chuộng

to like


ưa thích

favorite  


ủi

to iron


U

ung thư

cancer


Ư

ước muốn

wish


U

uống

to drink

Example:

uống cà phê: drink coffee


uống rượu

to drink wine


uống thuốc

taking pills


uống thuốc

to take medicine


Ư

ưu điểm

advantage



页:  1  2  (下一个)
  全部