使用此索引瀏覽詞彙表

特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部詞目

頁:  1  2  3  4  (往後)
  全部詞目

S

sắc đẹp

beauty


sắc đẹp

beauty 


sắm uất

crowded  ???


sân

yard


sãn bay

airport


sân bay

airport 


sân sau

back yard


sân thượng

terrace (on roof)


sân trước

front yard


sản xuất

to produce



頁:  1  2  3  4  (往後)
  全部詞目