Bảng từ
完成課程所需要的條件
Vietnamese - English Glossary
使用此索引瀏覽詞彙表
特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部詞目
R |
|---|
rànhto know clearly | |
rảnh rỗifree time | |
rao vặtmiscellaneous ???? | |
rấtvery | |
rất vui đượcvery nice to, pleased to | |
rauvegetable | |
rau sốnguncooked vegetable | |
rẻcheap Ví dụ (example) cà phê đá rẻ Từ trái nghĩa (antonym) mắc / đắt: expensive | |
ria mépmustache | |
rờito leave | |