使用此索引瀏覽詞彙表

特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部詞目

頁:  1  2  3  4  5  (往後)
  全部詞目

P

phá sản

bankruptcy


phải

must, to have to


phân

centimeter


phân

centimeter


phận ai nấy lo

self come first ???


phân biệt

distinguish from ...


phấn khích

to be excited


phàn nàn

to complain


phân tích

to analyze


pháp luật

law



頁:  1  2  3  4  5  (往後)
  全部詞目