Bảng từ
完成課程所需要的條件
Vietnamese - English Glossary
使用此索引瀏覽詞彙表
特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部詞目
L |
|---|
lạstrange | |
làto be | |
lãi suấtinterest | |
lầmto be wrong | |
làm bánhmaking cake | |
làm ồnto make a noise | |
Lâm Viêntên của cao nguyên ở tỉnh Lâm Đồng: cao nguyên Lâm Viên | |
lầntime | |
lẩn thẩnanile | |
lăng-xêto promote | |