使用此索引瀏覽詞彙表

特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部詞目

頁:  1  2  3  4  (往後)
  全部詞目

L

lạ

strange


to be


lãi suất

interest


lầm

to be wrong


làm bánh

making cake


làm ồn

to make a noise


Lâm Viên

tên của cao nguyên ở tỉnh Lâm Đồng: cao nguyên Lâm Viên


lần

time


lẩn thẩn

anile


lăng-xê

to promote



頁:  1  2  3  4  (往後)
  全部詞目