按索引浏览词汇表

特殊 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | 全部

页:  1  2  3  4  5  6  7  (下一个)
  全部

H

hải cảng

seaport


hài lòng

satisfy


hài lòng

be satisfied 


hai mí (mắt)

double eyelids


hằng năm

every year


hằng tháng

every month


hành lý

luggage


hành lý

luggage


hạnh phúc

happy


hao điện

to consume too much / lots of electricity



页:  1  2  3  4  5  6  7  (下一个)
  全部