Bảng từ
Completion requirements
Vietnamese - English Glossary
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
H |
|---|
hải cảngseaport | |
hài lòngsatisfy | |
hài lòngbe satisfied | |
hai mí (mắt)double eyelids | |
hằng nămevery year | |
hằng thángevery month | |
hành lýluggage | |
hành lýluggage | |
hạnh phúchappy | |
hao điệnto consume too much / lots of electricity | |